0/20
0/20
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )去商店。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
0/20 đã trả lời