0/35
0/35
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我买了一件( ___ )衣服。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他吃了一( ___ )苹果。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们的学校里( ___ )一个非常大而且藏书丰富的图书馆。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
认识你很( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这是( ___ )书?
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
0/35 đã trả lời