0/39
0/39
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们都是( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是我的杯子。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们的学校里( ___ )一个非常大而且藏书丰富的图书馆。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们开车去( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )去商店。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
商店里有很多( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你是中国人( ___ )?
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
那个漂亮的小姐是( ___ )?
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这是( ___ )书?
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
0/39 đã trả lời