0/40
0/40
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你儿子( ___ )岁了?
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这是( ___ )书?
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫什么名字?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他吃了一( ___ )苹果。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )什么名字?
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我吃了( ___ )个苹果。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是我的杯子。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你手里有( ___ )本书?
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
她很喜欢她的( ___ )。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
40.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
很高兴( ___ )你。
0/40 đã trả lời