0/37
0/37
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )叫玛丽。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
很高兴( ___ )你。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是我的杯子。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是医生。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
妈妈,我( ___ )你。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
书( ___ )桌子上。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是学生。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下雨( ___ )。
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
下午五点我回( ___ )。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的书( ___ )?
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他( ___ )我的汉语老师。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
0/37 đã trả lời