1.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '漂亮' là gì?
2.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '出租车' là gì?
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '分钟' là gì?
4.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '件': j___
5.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '因为' là gì?
6.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '颜色' là gì?
7.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '懂': d___
8.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '教室': jiào___
9.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '问题' là gì?
10.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '但是' là gì?
11.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '便宜': pián___
12.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '所以': suǒ___
13.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '公园' là gì?
14.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '参加' là gì?
15.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '换': h___
16.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '花' là gì?
17.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '超市': chāo___
18.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '句子' là gì?
19.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '地铁': dì___
20.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '复习' là gì?