Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '厕所': cè___

2.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '抱歉': bào___

3.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '愉快' là gì?

4.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '骄傲': jiāo'___

5.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '海洋': hǎi___

6.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '核心' là gì?

7.Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '涨': zh___

8.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '踩' là gì?

9.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '账户' là gì?

10.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '实践' là gì?

11.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '至于': zhì___

12.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '便' là gì?

13.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '本质': ___zhì

14.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '炒' là gì?

15.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '馒头': mán___

16.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '古典': gǔ___

17.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '娱乐' là gì?

18.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '滴' là gì?

19.Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '醋': c___

20.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '小麦' là gì?

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 6

0/20 bài hoàn thành