1.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '厕所': cè___
2.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '抱歉': bào___
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '愉快' là gì?
4.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '骄傲': jiāo'___
5.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '海洋': hǎi___
6.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '核心' là gì?
7.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '涨': zh___
8.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '踩' là gì?
9.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '账户' là gì?
10.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '实践' là gì?
11.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '至于': zhì___
12.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '便' là gì?
13.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '本质': ___zhì
14.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '炒' là gì?
15.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '馒头': mán___
16.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '古典': gǔ___
17.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '娱乐' là gì?
18.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '滴' là gì?
19.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '醋': c___
20.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '小麦' là gì?