1.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '表达' là gì?
2.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '简单': jiǎn___
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '搬' là gì?
4.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '关系' là gì?
5.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '比赛' là gì?
6.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '表演' là gì?
7.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '会议': huì___
8.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '变化': biàn___
9.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '环境' là gì?
10.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '空调' là gì?
11.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '城市' là gì?
12.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '比较': ___jiào
13.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '大概': dà___
14.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '麻烦': má___
15.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '保证': bǎo___
16.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '恐怕' là gì?
17.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '积极' là gì?
18.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '管理': guǎn___
19.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '消息': xiāo___
20.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '继续' là gì?