Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 25
0 đã thuộc
25 còn lại
0 chưa thuộc
教练

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Huấn luyện viên
Chữ Hán教练
Phiên âmjiàoliàn
NghĩaHuấn luyện viên
Hán Việtgiao luyện
他是国家队的总教练。
Ông ấy là tổng huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia.
我想请一位私人健身教练。
Tôi muốn thuê một huấn luyện viên thể hình cá nhân (PT).
Nhấn để lật lại