
在
这次
比赛
中,
主队
凭借着
主场优势
赢得
了
比赛。
In this match, the home team won thanks to the home advantage.
Trong trận đấu này, đội chủ nhà đã thắng nhờ lợi thế sân nhà.
很多
球队
都
希望
能够
利用
主场优势
来
提高
他们
的
胜利
机会。
Many teams hope to use home advantage to increase their chances of winning.
Nhiều đội bóng mong muốn tận dụng lợi thế sân nhà để tăng cơ hội chiến thắng của họ.
尽管
有
主场优势,
但
球队
还是
需要
努力
才能
赢得
比赛。
Despite having home advantage, the team still needs to work hard to win the match.
Mặc dù có lợi thế sân nhà, nhưng đội bóng vẫn cần phải cố gắng để giành chiến thắng.
我们
队
的
主场
比赛
总是
吸引
很多
观众。
Our team's home games always attract a lot of spectators.
Các trận đấu sân nhà của đội chúng tôi luôn thu hút nhiều khán giả.
主场
比赛
给
了
我们
更大
的
优势。
Home games give us a greater advantage.
Các trận đấu trên sân nhà mang lại cho chúng tôi lợi thế lớn hơn.
他们
在
最后
一场
主场
比赛
中
赢得
了
胜利。
They won in their last home game.
Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu sân nhà cuối cùng của mình.
队长
凌空
射门,
球
直挂
网角。
The captain performed an aerial shot, the ball went straight into the net corner.
Đội trưởng thực hiện cú sút lốp, bóng lập tức vào góc lưới.
凌空
射门
是
一种
非常
技术性
的
动作。
An aerial shot is a very technical move.
Việc sút bóng lốp là một động tác rất kỹ thuật.
他用
一脚
漂亮
的
凌空
射门
为
球队
赢得
了
比赛。
He won the game for the team with a beautiful aerial shot.
Anh ấy đã giành chiến thắng cho đội bằng một cú sút lốp đẹp mắt.
他
在
足球比赛
中
上演
了
帽子戏法。
He performed a hat-trick in the football match.
Anh ấy đã thực hiện một cú hat-trick trong trận đấu bóng đá.
获得
帽子戏法
的
感觉
真好。
It feels great to achieve a hat-trick.
Cảm giác được thực hiện một cú hat-trick thật tuyệt.
在
他
的
职业生涯
中,
他
已经
四次
上演
帽子戏法。
In his career, he has performed a hat-trick four times.
Trong sự nghiệp của mình, anh ấy đã thực hiện cú hat-trick tới bốn lần.
他
在
比赛
中用
手球,
被
裁判
判罚。
He handballed during the match and was penalized by the referee.
Anh ấy đã dùng tay chơi bóng trong trận đấu và đã bị trọng tài phạt.
手球
是
足球比赛
中
的
违规行为。
Handball is a violation in soccer matches.
Chơi bóng bằng tay là một hành vi vi phạm trong các trận đấu bóng đá.
裁判
说
那
是
一个
明显
的
手球。
The referee said that was a clear handball.
Trọng tài nói đó là một lỗi chơi bóng bằng tay rõ ràng.
投手
不
小心
掷
了
界外球。
The pitcher accidentally threw the ball out of bounds.
Người ném bóng vô tình ném ra ngoài sân.
掷
界外球
是
一种
违规行为。
Throwing the ball out of bounds is a violation.
Ném bóng ra ngoài sân là một hành vi vi phạm.
裁判员
宣布
那
是
一个
掷
界外球。
The referee declared it to be a ball thrown out of bounds.
Trọng tài tuyên bố đó là một lần ném bóng ra ngoài sân.
这场
比赛
的
比分
是
2
比
1。
The score of this game is 2 to 1.
Tỉ số của trận đấu này là 2 đối 1.
我
想
知道
昨天
足球比赛
的
比分。
I want to know the score of yesterday's football match.
Tôi muốn biết tỉ số của trận bóng đá hôm qua.
大家
都
在
等待
最终
的
比分。
Everyone is waiting for the final score.
Mọi người đều đang chờ đợi tỉ số cuối cùng.
他射
点球
得分
了。
He scored from the penalty.
Anh ấy đã ghi bàn từ quả phạt đền.
点球
大战
是
决定
比赛
胜负
的
最后
方式。
The penalty shootout is the final way to decide the outcome of the match.
Loạt sút luân lưu là cách cuối cùng để quyết định thắng thua của trận đấu.
裁判
判
了
一个
点球。
The referee awarded a penalty.
Trọng tài đã chỉ tay vào chấm phạt đền.
裁判
吹响
哨声,
判定
这是
一个
点球
点。
The referee blew the whistle, deciding it was a penalty spot.
Trọng tài thổi còi, quyết định đây là một quả đá phạt đền.
球员
站
在
点球
点上,
全神贯注
地
准备
射门。
The player stood on the penalty spot, fully focused on preparing to shoot.
Cầu thủ đứng trên chấm phạt đền, tập trung toàn bộ tâm trí chuẩn bị sút.
从
点球
点
射门
是
一种
很大
的
压力。
Shooting from the penalty spot is a great pressure.
Sút từ chấm phạt đền là một áp lực rất lớn.
裁判员
向
他
展示
了
一张
红牌。
The referee showed him a red card.
Trọng tài đã hiện cho anh ta một tấm thẻ đỏ.
因为
犯规
严重,
他
被
给
了
一张
红牌。
Due to a serious foul, he was given a red card.
Vì phạm lỗi nghiêm trọng, anh ấy đã nhận một tấm thẻ đỏ.
那个
球员
因为
暴力行为
拿到
了
红牌。
The player received a red card for violent conduct.
Cầu thủ đó nhận thẻ đỏ vì hành vi bạo lực.
我们
需要
加班
补时。
We need to work overtime to make up the time.
Chúng tôi cần làm thêm giờ để bù giờ.
因为
疫情,
很多
学生
不得不
在线
补时。
Due to the pandemic, many students have to make up time online.
Do dịch, nhiều sinh viên phải học bù trực tuyến.
补时
的
工资
是否
高于
平常?
Is the overtime pay higher than usual?
Lương làm bù có cao hơn bình thường không?
角球
被
踢进
了
禁区。
The corner kick is sent into the penalty area.
Quả phạt góc được đưa vào khu vực cấm.
他
从
角球
直接
进球。
He scores directly from the corner kick.
Anh ấy ghi bàn trực tiếp từ quả phạt góc.
角球
导致
了
一次
绝佳
的
得分
机会。
The corner kick leads to a great scoring opportunity.
Quả phạt góc tạo ra một cơ hội ghi bàn tuyệt vời.
越位
是
足球比赛
中
的
一个
规则。
Offside is a rule in soccer.
Việt vị là một luật trong bóng đá.
裁判员
判定
他
越位
了。
The referee ruled him offside.
Trọng tài đã xác định anh ấy việt vị.
这个
越位
判罚
引起
了
很多
争议。
This offside decision caused a lot of controversy.
Quyết định việt vị này đã gây ra nhiều tranh cãi.
这名
前锋
一场
比赛
进
了
三个
球。
This forward scored three goals in one match.
Tiền đạo này đã ghi được ba bàn thắng trong một trận đấu.
进球
的
那一刻,
全场
沸腾
了。
The moment the goal was scored, the whole stadium erupted.
Khoảnh khắc ghi bàn, cả sân vận động đã sôi sục.
他
擅长
用
头球
进球。
He is good at scoring goals with headers.
Anh ấy giỏi ghi bàn bằng đầu.
裁判员
向
他
展示
了
一张
黄牌。
The referee showed him a yellow card.
Trọng tài đã ra một thẻ vàng cho anh ấy.
这
是
他
本赛季
收到
的
第二张
黄牌。
This is his second yellow card of the season.
Đây là thẻ vàng thứ hai anh ấy nhận được trong mùa giải.
因为
累积
黄牌,
他
将
无法
参加
下一场
比赛。
Due to accumulated yellow cards, he will not be able to participate in the next match.
Vì tích lũy thẻ vàng, anh ấy sẽ không thể tham gia trận đấu kế tiếp.
Bình luận