Danh sách từ vựng
25 từDANH TỪ
huấn luyện viên, thầy dạy (lái xe, thể thao).
他是国家队的总教练。
Ông ấy là tổng huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia.
DANH TỪ / ĐỘNG TỪ
trọng tài (người), sự phán quyết, xét xử, làm trọng tài.
这场比赛的裁判非常公正。
Vị trọng tài của trận đấu này rất công bằng.
DANH TỪ
Tiền vệ phòng ngự
他在球队里踢防守型中场。
Anh ấy chơi vị trí tiền vệ phòng ngự trong đội.
DANH TỪ
Tiền vệ tấn công
进攻型中场负责组织进攻。
Tiền vệ tấn công phụ trách tổ chức tấn công.
DANH TỪ
Tiền vệ, khu trung tuyến
中场球员要控制比赛节奏。
Cầu thủ tiền vệ phải kiểm soát nhịp độ trận đấu.
DANH TỪ
Vòng tròn giữa sân
比赛开始时,球员站在中圈附近。
Khi trận đấu bắt đầu, cầu thủ đứng gần vòng tròn giữa sân.
DANH TỪ
Điểm phát bóng giữa sân
开球时,球放在中点上。
Khi giao bóng, bóng được đặt trên điểm giữa sân.
























