Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 13
0 đã thuộc
13 còn lại
0 chưa thuộc
花
huā
花
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
hoa, bông hoa
Chữ Hán花
Phiên âmhuā
Nghĩahoa, bông hoa
Hán Việthoa
gōng yuán公园lǐ里de的huā花dōu都kāi开le了。
Hoa trong công viên đều nở rồi.
sòng送gěi给nǐ你yī一shù束hóng红sè色de的huā花。
Tặng bạn một bó hoa màu đỏ.
Nhấn để lật lại