Danh sách từ vựng
13 từDANH TỪ
hoa, bông hoa.
公园里的花都开了。
Hoa trong công viên đều nở rồi.
ĐỘNG TỪ
tiêu (tiền), tốn (thời gian, công sức).
我今天花了很多钱。
Hôm nay tôi đã tiêu rất nhiều tiền.
TÍNH TỪ
hoa (mắt), sặc sỡ, lốm đốm, đa tình.
这件衣服太花了,我不喜欢。
Cái áo này sặc sỡ (hoa hòe) quá, tôi không thích.
DANH TỪ
lá (thực vật).
落叶归根。
Lá rụng về cội (Người đi xa cuối cùng cũng về quê hương).
DANH TỪ (TRONG TỪ GHÉP)
tờ, lá (dùng trong tên riêng hoặc vật mỏng).
百叶窗。
Cửa chớp (Cửa sổ trăm lá).
DANH TỪ
rễ (cây), gốc, nguồn gốc, chân (răng, tóc).
这棵树的根很深。
Rễ của cái cây này rất sâu.
LƯỢNG TỪ
cọng, sợi, que, cái, chiếc (dùng cho vật dài và nhỏ).
我发现了一根白头发。
Tôi phát hiện ra một sợi tóc bạc.












