Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 25
0 đã thuộc
25 còn lại
0 chưa thuộc
刷牙
shuāyá
刷牙
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Đánh răng
Chữ Hán刷牙
Phiên âmshuāyá
NghĩaĐánh răng
Hán Việtloát nha
shuì jiào睡觉qián前bié别wàng忘le了shuā yá刷牙。
Trước khi đi ngủ đừng quên đánh răng.
wǒ我měi tiān每天zǎo shang早上qī七diǎn点qǐ chuáng起床shuā yá刷牙xǐ洗liǎn脸。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ, đánh răng rửa mặt.
Nhấn để lật lại