Danh sách từ vựng
25 từTÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ
sạch sẽ, trong sạch, vệ sinh; làm sạch.
我们要保持环境清洁,不要乱扔垃圾。
Chúng ta phải giữ gìn vệ sinh môi trường, không vứt rác bừa bãi.
ĐỘNG TỪ
ôm, ôm ấp, đón nhận (nghĩa bóng).
久别重逢,他们激动地拥抱在一起。
Xa cách lâu ngày gặp lại, họ xúc động ôm chầm lấy nhau.
DANH TỪ
cái ôm.
给我一个拥抱好吗?
Cho tôi một cái ôm được không?
ĐỘNG TỪ
ăn, uống (thuốc).
你吃饭了吗?
Bạn ăn cơm chưa?
ĐỘNG TỪ (TRỪU TƯỢNG, ẨN DỤ)
chịu đựng, bị (thiệt thòi), tốn (năng lượng).
吃苦。
Chịu khổ (Ăn khổ).
ĐỘNG TỪ
trang điểm, make-up.
她每天早上都要花半个小时化妆。
Mỗi sáng cô ấy đều mất nửa tiếng để trang điểm.
ĐỘNG TỪ
bắt tay (chào hỏi, thỏa thuận, làm hòa).
他们热情地握手寒暄。
Họ bắt tay chào hỏi xã giao một cách nhiệt tình.
ĐỘNG TỪ
ngồi.
请坐,别客气。
Mời ngồi, đừng khách sáo.
ĐỘNG TỪ
đi (bằng phương tiện giao thông), ngồi (xe/tàu/máy bay).
我每天坐公共汽车上班。
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
ĐỘNG TỪ
lớn lên, trưởng thành (về thể chất hoặc nhận thức).
等你长大了,想做什么工作?
Đợi khi con lớn lên rồi, con muốn làm công việc gì?
























