
低收入
家庭
经常
面临
经济
压力。
Low-income families often face financial pressure.
Các hộ gia đình thu nhập thấp thường gặp phải áp lực kinh tế.
政府
提供
了
一些
补助
计划
来
帮助
低收入
家庭。
The government has provided some subsidy programs to help low-income families.
Chính phủ đã cung cấp một số chương trình trợ cấp để giúp đỡ các hộ gia đình thu nhập thấp.
低收入
家庭
的
孩子
在
教育资源
上
可能
会
处于
不利
地位。
Children from low-income families may be at a disadvantage in terms of educational resources.
Con cái của các hộ gia đình thu nhập thấp có thể sẽ ở vào thế bất lợi về nguồn lực giáo dục.
巴黎圣母院
是
哥特式
建筑
的
典范。
Notre Dame de Paris is a prime example of Gothic architecture.
Nhà thờ Đức Bà Paris là ví dụ điển hình của kiến trúc Gothic.
哥特式
建筑
以其
尖顶
和
彩色
玻璃窗
著称。
Gothic architecture is known for its pointed arches and stained glass windows.
Kiến trúc Gothic nổi tiếng với những ngọn tháp nhọn và cửa sổ kính màu.
许多
高等学府
的
校园
里
都
可以
看到
哥特式
的
建筑
元素。
In the campuses of many higher education institutions, you can see elements of Gothic architecture.
Trong khuôn viên của nhiều trường đại học, bạn có thể thấy các yếu tố kiến trúc Gothic.
地方
文化
对于
每个
国家
的
身份
认同
都
非常
重要。
Local culture is very important to the national identity of each country.
Văn hóa địa phương rất quan trọng đối với bản sắc quốc gia của mỗi quốc gia.
我们
应该
采取措施
保护
我们
的
地方
文化,
避免
它们
逐渐
消失。
We should take measures to protect our local cultures to avoid them gradually disappearing.
Chúng ta nên thực hiện các biện pháp bảo vệ văn hóa địa phương của mình để tránh chúng dần dần biến mất.
地方
文化
展示
了
一个
地区
的
历史
、
传统
和
生活
方式。
Local culture exhibits the history, traditions, and way of life of a region.
Văn hóa địa phương thể hiện lịch sử, truyền thống và lối sống của một khu vực.
这座
城市
的
城市
景观
非常
迷人。
The urban landscape of this city is very charming.
Phong cảnh đô thị của thành phố này rất quyến rũ.
我们
要
努力
保护
我们
的
城市
景观,
使
其
更加
美丽。
We need to work hard to protect our urban landscape to make it more beautiful.
Chúng ta cần phải nỗ lực bảo vệ phong cảnh đô thị của mình để nó trở nên đẹp hơn.
城市
规划者
正在
考虑
如何
改善
城市
景观。
Urban planners are considering how to improve the urban landscape.
Những người quy hoạch đô thị đang cân nhắc cách để cải thiện phong cảnh đô thị.
对
我
来说,
家庭
是
最重
的。
For me, family is the most important.
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
请
给
我
看
你
的
家庭
照片。
Please show me your family photo.
Cho tôi xem ảnh gia đình của bạn.
这套
房子
适合
家庭
居住
This suite is suitable for family living.
Căn nhà này phù hợp cho gia đình ở.
这个
国家
的
人民
非常
富裕。
The people of this country are very rich.
Người dân của quốc gia này rất giàu có.
由于
经济
的
快速
发展,
越来越
多
的
家庭
变得
富裕
起来。
Due to the rapid economic development, more and more families are becoming wealthy.
Do sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, ngày càng nhiều gia đình trở nên giàu có.
他们
通过
勤劳
和
智慧,
最终
实现
了
富裕
的
生活。
Through hard work and intelligence, they ultimately achieved a wealthy life.
Họ đã đạt được cuộc sống giàu có thông qua sự chăm chỉ và trí tuệ.
工业化
经济
促进
了
城市
的
快速
发展。
The industrialized economy has promoted the rapid development of cities.
Nền kinh tế công nghiệp hóa đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các thành phố.
面对
工业化
经济
的
挑战,
我们
必须
采取有效
措施
应对。
Facing the challenges of the industrialized economy, we must take effective measures to cope.
Đối mặt với thách thức từ nền kinh tế công nghiệp hóa, chúng ta phải áp dụng các biện pháp hiệu quả để ứng phó.
工业化
经济
的
发展
为
人们
提供
了
更
多
的
就业机会。
The development of the industrialized economy has provided more job opportunities for people.
Sự phát triển của nền kinh tế công nghiệp hóa đã cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn cho mọi người.
这座
塔
是
古代
建筑。
This tower is ancient architecture.
Tòa tháp này có kiến trúc cổ đại.
我
喜欢
现代
建筑
的
风格。
I like the style of modern architecture.
Tôi thích phong cách của kiến trúc hiện đại.
北京
的
四合院
是
中国
传统
建筑
的
典型
代表。
The Siheyuan in Beijing is a typical representative of traditional Chinese architecture.
Tứ hợp viện ở Bắc Kinh là đại diện tiêu biểu cho kiến trúc truyền thống của Trung Quốc.
这个
手机
的
某物
的
特征
非常
独特。
The characteristics of this phone are very unique.
Đặc điểm của chiếc điện thoại này rất đặc biệt.
在
考虑
购买
时,
我们
必须
重视
某物
的
特征。
When considering a purchase, we must pay attention to the product's characteristics.
Khi xem xét mua, chúng tôi phải quan tâm đến các đặc điểm của sản phẩm.
每个
品种
的
狗
都
有
其
某物
的
特征。
Every breed of dog has its own characteristics.
Mỗi giống chó đều có những đặc điểm riêng của nó.
科学家
们
使用
一种
新
的
测量方法
来
研究
全球
变暖
的
影响。
Scientists use a new measurement method to study the effects of global warming.
Các nhà khoa học sử dụng một phương pháp đo lường mới để nghiên cứu ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
在
工程项目
中,
选择
正确
的
测量方法
非常
重要。
In engineering projects, choosing the correct measurement method is very important.
Trong dự án kỹ thuật, việc chọn phương pháp đo lường đúng là rất quan trọng.
测量方法
的
准确性
直接
影响
到
研究
结果
的
可靠性。
The accuracy of the measurement method directly affects the reliability of the research results.
Độ chính xác của phương pháp đo lường ảnh hưởng trực tiếp đến tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.
现代
的
人们
生活
方式
与
以前
大不相同。
The lifestyle of people in modern times is very different from the past.
Lối sống của con người thời hiện đại rất khác so với trước đây.
从此
他
决定
改变
生活
方式。
From then on, he decided to change his lifestyle.
Từ đó, anh ấy quyết định thay đổi lối sống.
虽然
平淡,
但
这
正是
他
想要
的
生活
方式。
Although it's plain, that's exactly the lifestyle he wants.
Mặc dù bình dị, nhưng đó chính là lối sống anh ấy mong muốn.
产品
发布
后,
我们
收到
了
很多
正面
反应。
After the product was released, we received many positive responses.
Sau khi sản phẩm được phát hành, chúng tôi đã nhận được nhiều phản ứng tích cực.
这个
政策
引起
了
公众
的
负面
反应。
This policy elicited a negative reaction from the public.
Chính sách này đã gây ra phản ứng tiêu cực từ công chúng.
为了
改善
负面
反应,
公司
决定
撤回
产品。
To improve the negative reaction, the company decided to recall the product.
Để cải thiện phản ứng tiêu cực, công ty quyết định rút sản phẩm khỏi thị trường.
我们
需要
明确
工作
和
个人
生活
的
边界。
We need to clearly define the boundaries between work and personal life.
Chúng ta cần phải làm rõ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
这条
河
形成
了
两国之间
的
自然
边界。
This river forms the natural boundary between the two countries.
Con sông này tạo thành biên giới tự nhiên giữa hai quốc gia.
科技
的
进步
不断
推动
知识
边界
的
扩展。
The progress of technology continuously pushes the boundaries of knowledge.
Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật không ngừng thúc đẩy sự mở rộng của biên giới tri thức.
我
的
邻居
很
友好。
My neighbor is very friendly.
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
我们
应该
和
邻居
保持良好
的
关系。
We should maintain a good relationship with our neighbors.
Chúng ta nên giữ mối quan hệ tốt với hàng xóm.
你
遇到
过
麻烦
的
邻居
吗?
Have you ever dealt with troublesome neighbors?
Bạn đã từng gặp hàng xóm phiền phức chưa?
长期
结果表明,
健康
的
生活
方式
可以
显著
延长
寿命。
Long-term results show that a healthy lifestyle can significantly extend life expectancy.
Kết quả dài hạn cho thấy, lối sống lành mạnh có thể kéo dài tuổi thọ một cách đáng kể.
与
短期
利益
相比,
我们
更
应该
关注
长期
结果。
Compared to short-term benefits, we should pay more attention to long-term results.
So với lợi ích ngắn hạn, chúng ta nên chú ý hơn đến kết quả dài hạn.
这个
决定
可能
会
对
长期
结果
产生
影响。
This decision may affect the long-term outcomes.
Quyết định này có thể sẽ ảnh hưởng đến kết quả lâu dài.
Bình luận