Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 37
0 đã thuộc
37 còn lại
0 chưa thuộc
商业
shāngyè
商业
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Kinh doanh
Chữ Hán商业
Phiên âmshāngyè
NghĩaKinh doanh
Hán Việtthương nghiệp
zhè这shì是yī一gè个fán huá繁华de的shāng yè商业qū区。
Đây là một khu thương mại sầm uất.
yóu yú由于hù lián wǎng互联网de的fā zhǎn发展,shāng yè商业mó shì模式fā shēng发生le了gǎi biàn改变。
Do sự phát triển của Internet, mô hình kinh doanh (thương mại) đã thay đổi.
Nhấn để lật lại