Flash Card Từ Vựng - 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm
1 / 14
0 đã thuộc
14 còn lại
0 chưa thuộc
忙

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
bận, bận rộn, bận bịu
Chữ Hán忙
Phiên âmmáng
Nghĩabận, bận rộn, bận bịu
Hán Việtmang
你忙吗?
Bạn có bận không?
这两天我很忙。
Hai hôm nay tôi rất bận.
Nhấn để lật lại