Danh sách từ vựng
Đại từ anh ấy, ông ấy, cậu ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nam giới hoặc chung chung).
particle (question) không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).
Danh từ anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
Phó từ quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').
Đại từ cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).
Danh từ mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Danh từ em gái (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
Danh từ em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
Phó từ rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
Tính từ bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
Danh từ tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.
Hán Ngữ 1
Bài 1: 你好
Xin chào
Bài 3: 明天见
Ngày mai gặp lại
Luyện tập tổng hợp
Bài 1-3
Bài 4: 你去哪儿
Bạn đi đâu?
Bài 5: 这是王老师
Đây là thầy (cô) giáo vương
Bài 6: 我学习汉语
Tôi học Hán ngữ
Luyện tập tổng hợp
Bài 4-6
Bài 7: 你吃什么
Bạn ăn cái gì
Bài 8: 苹果一斤多少钱
Táo bao nhiêu tiền một cân
Bài 9: 我换人民币
Tôi đổi nhân dân tệ
Luyện tập tổng hợp
Bài 7-9
Bài 10: 他住哪儿
Ông ấy sống ở đâu?
Bài 11: 我们都是留学生
Chúng tôi đều là lưu học sinh
Bài 12: 你在哪儿学习汉语
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Luyện tập tổng hợp
Bài 10-12
Bài 13: 这是不是中药
Đây có phải là thuốc bắc không
Bài 14: 你的车是新的还是旧的
Xe của bạn là mới hay là cũ?
Bài 15: 你们公司有多少职员
Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Luyện tập tổng hợp
Bài 13-15