Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Danh sách từ vựng

14 từ
1
忙

忙

máng

TÍNH TỪ

bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).

nǐ你máng忙ma吗?
Bạn có bận không?
ĐỘNG TỪ

bận làm gì đó, vội vàng.

nǐ你zài在máng忙shén me什么?
Bạn đang bận làm cái gì thế?
2
吗

吗

ma

TRỢ TỪ (NGHI VẤN)

không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).

nǐ你hǎo好ma吗?
Bạn có khỏe không?
TRỢ TỪ (NGẮT QUÃNG)

thì, ấy mà (dùng ngắt quãng để nhấn mạnh chủ đề - ít gặp ở sơ cấp).

zhè gè这个dào lǐ道理ma吗,dà jiā大家dōu都dǒng懂。
Cái đạo lý này ấy mà, ai cũng hiểu cả.
3
很

很

hěn

PHÓ TỪ

rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).

hěn很hǎo好。
Rất tốt.
TỪ NỐI NGỮ PHÁP

là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).

wǒ我hěn很hǎo好。
Tôi khỏe (Không nhất thiết là 'rất' khỏe, chỉ là câu trần thuật bình thường).
4
汉语

汉语

Hànyǔ

DANH TỪ

tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.

wǒ我huì会shuō说yīdiǎnrh一点儿àn yǔ汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
5
难

难

nán

TÍNH TỪ

khó, khó khăn (trái với dễ).

zhè gè这个wèn tí问题hěn很nán难。
Vấn đề này rất khó.
TÍNH TỪ (TIỀN TỐ)

khó coi, khó nghe, dở (dùng trước động từ cảm giác để chỉ sự khó chịu).

nán难kàn看
Xấu, khó coi (nghĩa đen: khó nhìn).
6
太

太

tài

PHÓ TỪ

quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').

tài太hǎo好le了!
Tốt quá rồi! / Tuyệt quá!
PHÓ TỪ (NGỮ CẢNH PHỦ ĐỊNH)

không... lắm (dùng trong cấu trúc 'bù tài' để giảm nhẹ mức độ phủ định).

wǒ我bù不tài太xǐ huān喜欢chī吃là辣。
Tôi không thích ăn cay lắm.
DANH TỪ (TIỀN TỐ)

thái (cao nhất, bậc bề trên, to lớn nhất).

tài太yé爷   /  tài tai太太
Cụ ông / Bà chủ (hoặc Vợ).
7
爸爸

爸爸

bàba

DANH TỪ

bố, ba, cha, tía (cách gọi thân mật hàng ngày).

wǒ我bà ba爸爸shì是yī一míng名yī shēng医生。
Bố tôi là một bác sĩ.
8
妈妈

妈妈

māma

DANH TỪ

mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).

wǒ我ài爱wǒ我de的mā ma妈妈。
Tôi yêu mẹ của tôi.
9
他

他

tā

ĐẠI TỪ

anh ấy, ông ấy, cậu ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nam giới hoặc chung chung).

tā他yě也shì是xué sheng学生ma吗?
Anh ấy cũng là học sinh phải không?
ĐẠI TỪ (BẤT ĐỊNH)

khác, người khác (dùng trong từ ghép).

tā他rì日xiāng相jiàn见。
Ngày khác gặp lại.
10
她

她

tā

ĐẠI TỪ

cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).

tā她shì是wǒ我de的jiě jie姐姐。
Chị ấy là chị gái của tôi.
11
男

男

nán

DANH TỪ / TÍNH TỪ

nam, trai, đàn ông (chỉ giới tính).

tā他shì是nán男de的。
Anh ấy là con trai/nam giới.
DANH TỪ (CON TRAI)

con trai (trong quan hệ gia đình - nghĩa cũ hoặc từ ghép).

zhǎng长nán男
Trưởng nam (con trai cả).
12
哥哥

哥哥

gēge

DANH TỪ

anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).

wǒ我yǒu有yī一gè个gē ge哥哥。
Tôi có một người anh trai.
DANH TỪ (THÂN MẬT)

anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).

shuài帅gē哥
Soái ca / Anh đẹp trai (Dùng để gọi chàng trai lạ mặt một cách lịch sự/nịnh nọt).
13
弟弟

弟弟

dìdi

DANH TỪ

em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).

wǒ我de的dì di弟弟hěn很táo qì淘气。
Em trai tôi rất nghịch ngợm.
DANH TỪ (XƯNG HÔ)

tiểu đệ, chú em (cách xưng hô khiêm tốn hoặc gọi người nam nhỏ tuổi hơn trong xã hội).

xiǎo小dì弟chū初lái来zhà乍dào到,qǐng请duō多guān zhào关照。
Tiểu đệ (em) mới đến lần đầu, xin được giúp đỡ nhiều.
14
妹妹

妹妹

mèimei

DANH TỪ

em gái (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).

mèi mei妹妹hěn很kě ài可爱。
Em gái rất đáng yêu.
DANH TỪ (TIẾNG LÓNG, THÂN MẬT)

em gái (cách gọi thân mật, tán tỉnh các cô gái trẻ hoặc gọi người yêu).

lín林mèi mei妹妹
Lâm muội muội (Nhân vật Lâm Đại Ngọc - hoặc cách gọi trêu chọc).