Danh sách từ vựng
14 từbận, bận rộn (nhiều việc phải làm).
bận làm gì đó, vội vàng.
không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).
thì, ấy mà (dùng ngắt quãng để nhấn mạnh chủ đề - ít gặp ở sơ cấp).
rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).
là, thì (từ nối ngữ pháp, không dịch nghĩa 'rất' quá mạnh, dùng để nối Chủ ngữ và Tính từ).
khó, khó khăn (trái với dễ).
khó coi, khó nghe, dở (dùng trước động từ cảm giác để chỉ sự khó chịu).
quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').
không... lắm (dùng trong cấu trúc 'bù tài' để giảm nhẹ mức độ phủ định).
thái (cao nhất, bậc bề trên, to lớn nhất).
anh ấy, ông ấy, cậu ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nam giới hoặc chung chung).
khác, người khác (dùng trong từ ghép).
cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).
nam, trai, đàn ông (chỉ giới tính).
con trai (trong quan hệ gia đình - nghĩa cũ hoặc từ ghép).
anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).
em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
tiểu đệ, chú em (cách xưng hô khiêm tốn hoặc gọi người nam nhỏ tuổi hơn trong xã hội).













