Danh sách từ vựng

14 từ
1
Hình minh họa cho từ 他

HSK 1đại từ
đại từ

anh ấy, ông ấy, cậu ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nam giới hoặc chung chung).

shìxué shēngma
Anh ấy cũng là học sinh phải không?
2
Hình minh họa cho từ 吗

ma

HSK 1trợ từ (nghi vấn)
trợ từ (nghi vấn)

không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).

nǐhǎoma
Bạn có khỏe không?
3
Hình minh họa cho từ 哥哥

哥哥

gēge

HSK 1danh từ
danh từ

anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).

yǒugēge
Tôi có một người anh trai.
4
Hình minh họa cho từ 太

tài

HSK 1phó từ
phó từ

quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').

tàihǎole
Tốt quá rồi! / Tuyệt quá!
5
Hình minh họa cho từ 她

HSK 1đại từ
đại từ

cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).

shìdejiějie
Chị ấy là chị gái của tôi.
6
Hình minh họa cho từ 妈妈

妈妈

māma

HSK 1danh từ
danh từ

mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).

àidemāma
Tôi yêu mẹ của tôi.
7
Hình minh họa cho từ 妹妹

妹妹

mèimei

HSK 1danh từ
danh từ

em gái (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).

mèi mei妹妹hěnkěài
Em gái rất đáng yêu.
8
Hình minh họa cho từ 弟弟

弟弟

dìdi

HSK 1danh từ
danh từ

em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).

de di弟弟hěntáoqì
Em trai tôi rất nghịch ngợm.
9
Hình minh họa cho từ 很

hěn

HSK 1phó từ
phó từ

rất, lắm, quá (chỉ mức độ cao).

hěnhǎo
Rất tốt.
10
Hình minh họa cho từ 忙

máng

HSK 1tính từ
tính từ

bận, bận rộn (nhiều việc phải làm).

mángma
Bạn có bận không?
11
Hình minh họa cho từ 汉语

汉语

Hànyǔ

HSK 1danh từ
danh từ

tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.

huìshuō diǎn érhànyǔ
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
12
Hình minh họa cho từ 爸爸

爸爸

bàba

HSK 1danh từ
danh từ

bố, ba, cha, tía (cách gọi thân mật hàng ngày).

 ba爸爸shìmíng shēng
Bố tôi là một bác sĩ.
0% Hoàn thành
Đã làm
0/150%
Đang làm
0/150%
Chưa làm
15/15100%

Hán Ngữ 1

0/15 bài hoàn thành

Bài 1: 你好

Xin chào

0%

Bài 3: 明天见

Ngày mai gặp lại

0%

Luyện tập tổng hợp

Bài 1-3

Bài 4: 你去哪儿

Bạn đi đâu?

0%

Bài 5: 这是王老师

Đây là thầy (cô) giáo vương

0%

Bài 6: 我学习汉语

Tôi học Hán ngữ

Luyện tập tổng hợp

Bài 4-6

Bài 7: 你吃什么

Bạn ăn cái gì

Bài 8: 苹果一斤多少钱

Táo bao nhiêu tiền một cân

Bài 9: 我换人民币

Tôi đổi nhân dân tệ

Luyện tập tổng hợp

Bài 7-9

Bài 10: 他住哪儿

Ông ấy sống ở đâu?

Bài 11: 我们都是留学生

Chúng tôi đều là lưu học sinh

Bài 12: 你在哪儿学习汉语

Bạn học tiếng Hán ở đâu?

Luyện tập tổng hợp

Bài 10-12

Bài 13: 这是不是中药

Đây có phải là thuốc bắc không

Bài 14: 你的车是新的还是旧的

Xe của bạn là mới hay là cũ?

Bài 15: 你们公司有多少职员

Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên

Luyện tập tổng hợp

Bài 13-15