Danh sách từ vựng
14 từ
đại từ
anh ấy, ông ấy, cậu ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nam giới hoặc chung chung).
他也是学生吗?
Anh ấy cũng là học sinh phải không?
trợ từ (nghi vấn)
không, à, ư, hả (trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo thành câu hỏi Có/Không).
你好吗?
Bạn có khỏe không?
danh từ
anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai.
đại từ
cô ấy, chị ấy, bà ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nữ giới).
她是我的姐姐。
Chị ấy là chị gái của tôi.
danh từ
em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
我的弟弟很淘气。
Em trai tôi rất nghịch ngợm.
danh từ
tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.
我会说一点儿汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
Đã làm
0/150%
Đang làm
0/150%
Chưa làm
15/15100%
Hán Ngữ 1
0/15 bài hoàn thành
Bài 1: 你好
Xin chào
Bài 3: 明天见
Ngày mai gặp lại
Luyện tập tổng hợp
Bài 1-3
Bài 4: 你去哪儿
Bạn đi đâu?
Bài 5: 这是王老师
Đây là thầy (cô) giáo vương
Bài 6: 我学习汉语
Tôi học Hán ngữ
Luyện tập tổng hợp
Bài 4-6
Bài 7: 你吃什么
Bạn ăn cái gì
Bài 8: 苹果一斤多少钱
Táo bao nhiêu tiền một cân
Bài 9: 我换人民币
Tôi đổi nhân dân tệ
Luyện tập tổng hợp
Bài 7-9
Bài 10: 他住哪儿
Ông ấy sống ở đâu?
Bài 11: 我们都是留学生
Chúng tôi đều là lưu học sinh
Bài 12: 你在哪儿学习汉语
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Luyện tập tổng hợp
Bài 10-12
Bài 13: 这是不是中药
Đây có phải là thuốc bắc không
Bài 14: 你的车是新的还是旧的
Xe của bạn là mới hay là cũ?
Bài 15: 你们公司有多少职员
Công ty của các ông có bao nhiêu nhân viên
Luyện tập tổng hợp
Bài 13-15











