Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Bài 2
Đọc hiểu
Bài đọc hiểu
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp
Luyện dịch
Phát âm
📚
Đọc hiểu
Gần đây thế nào
Nghe toàn bộ
Xem video
Từ vựng
Giọng nữ
Giọng nam
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
shàng
上
gè
个
xīng
qī
星
期
,
wǒ
我
qù
去
gōng
yuán
公
园
Tuần trước, tôi đã đi công viên
gōng
yuán
公
园
hěn
很
dà
大
,
hěn
很
měi
美
Công viên rất lớn và đẹp
wǒ
我
kàn
jiàn
看
见
hěn
duō
很
多
huā
花
hé
和
shù
树
Tôi nhìn thấy nhiều hoa và cây
wǒ
我
hé
和
péng
yǒu
朋
友
yì
qǐ
一
起
zǒu
lù
走
路
Tôi và bạn bè cùng đi bộ
wǒ
men
我
们
hěn
很
gāo
xìng
高
兴
Chúng tôi rất vui