Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
📚
Đọc hiểu

Gần đây thế nào

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
shàng上gè个xīng qī星期,wǒ我qù去gōng yuán公园
Tuần trước, tôi đã đi công viên
gōng yuán公园hěn很dà大,hěn很měi美
Công viên rất lớn và đẹp
wǒ我kàn jiàn看见hěn duō很多huā花hé和shù树
Tôi nhìn thấy nhiều hoa và cây
wǒ我hé和péng yǒu朋友yì qǐ一起zǒu lù走路
Tôi và bạn bè cùng đi bộ
wǒ men我们hěn很gāo xìng高兴
Chúng tôi rất vui