Luyện dịch tiếng Trung
Thi đấu bóng rổ (参加篮球比赛)
1 / 15
Câu tiếng Trung cần dịch:
学校每年都会举办一次留学生篮球比赛,今年我们宿舍楼也组了一支队伍参加。