Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
yán
HSK 3
nóng rực; viêm
Hán Việt:VIÊM••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶ノノ丶丶ノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

炎
yán
nóng rực; viêm
火
Bộ Hỏahuǒ
Lửa (hai lần)
Bộ Hỏa
Mẹo nhớ nhanh:

Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:nóng rực; viêm
ENTiếng Anh:Blazing hot; inflammation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他de的shāngkǒu伤口fāyán发炎le了。
Vết thương của anh ấy bị viêm rồi.
His wound became inflamed.
#2
yéye爷爷qùnián去年déliǎo得了fèiyán肺炎。
Năm ngoái ông nội đã bị viêm phổi.
Grandpa came down with pneumonia last year.
#3
chūntiān春天wǒ我de的guòmǐn过敏xìng性bíyán鼻炎yòu又fàn犯le了。
Mùa xuân bệnh viêm mũi dị ứng của tôi lại tái phát.
My allergic rhinitis flared up again this spring.
#4
yīshēng医生shuō说tā他huànyǒu患有mànxìng慢性wèiyán胃炎。
Bác sĩ nói anh ấy mắc bệnh viêm dạ dày mãn tính.
The doctor said he has chronic gastritis.
#5
nǐ你xūyào需要chī吃diǎn点xiāoyányào消炎药。
Bạn cần uống chút thuốc tiêu viêm (chống viêm).
You need to take some anti-inflammatory medicine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây