Gợi nhớ
Bàn chân (止) bước trên mặt đất (土) từng bước một, chân chạm đất rồi nhấc lên, hành động di chuyển là đi 走.
Thành phần cấu tạo
走
đi, đi bộ, rời đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía trên)
止
Bộ Chỉ (biến thể)
Bàn chân, dừng lại (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đi bộ, đi (di chuyển bằng chân).
Ví dụ (5)
由于公司离家很近,所以我每天都走路去上班。
Vì công ty rất gần nhà nên ngày nào tôi cũng đi bộ đi làm.
那个孩子刚满一岁,已经学会走路了。
Đứa bé đó vừa tròn một tuổi, đã học được cách đi rồi.
请一直往前面走,然后在第二个路口右转。
Làm ơn cứ đi thẳng về phía trước, sau đó rẽ phải ở ngã tư thứ hai.
别走得太快,请等我一下。
Đừng đi nhanh quá, làm ơn đợi tôi một chút.
吃完晚饭后,我们经常出去走一走。
Sau khi ăn tối xong, chúng tôi thường ra ngoài đi dạo một chút.
2
Động từ
Nghĩa:đi, rời đi, đi khỏi (rời bỏ vị trí hiện tại).
Ví dụ (4)
时间不早了,我得先走了,大家再见。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi (về) trước đây, chào mọi người.
他已经走了,你不用再等他了。
Anh ấy đã đi rồi (rời khỏi đây), bạn không cần đợi anh ấy nữa đâu.
你怎么一声不响就走了?
Sao bạn chẳng nói chẳng rằng mà đã bỏ đi rồi?
这辆公共汽车几点走?
Chiếc xe buýt này mấy giờ thì chạy (xuất phát)?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây