公共汽车司机
辆, 个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 公共汽车司机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài xế xe buýt
Ví dụ (3)
公共汽车司机准时发车。
Tài xế xe buýt khởi hành đúng giờ.
公共汽车司机提醒乘客扶好。
Tài xế xe buýt nhắc hành khách bám chắc.
这位公共汽车司机很友善。
Tài xế xe buýt này rất thân thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây