Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 残疾人停车位
残疾人停车位
cánjí rén tíngchē wèi
Chỗ đỗ xe của người khuyết tật
Hán việt:
tàn tật nhân đình xa vị
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 残疾人停车位
人
【rén】
người, con người
位
【wèi】
vị, ngài (lượng từ lịch sự cho người)
停
【tíng】
dừng, ngừng, tạm dừng
残
【cán】
Tàn bạo; sót lại
疾
【jí】
Bệnh tật; nhanh
车
【chē】
xe, xe cộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 残疾人停车位
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Chỗ đỗ xe của người khuyết tật
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI