Chi tiết từ vựng

意大利面配肉酱 【yìdàlì miàn pèi ròu jiàng】

heart
(Phân tích từ 意大利面配肉酱)
Nghĩa từ: Mì Ý xốt bò bằm
Hán việt: y thái lợi diện phối nhụ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèjiā
这家
cāntīng
餐厅
de
yìdàlì
意大利
miànpèi
面配
ròujiàng
肉酱
fēicháng
非常
měiwèi
美味。
The spaghetti with meat sauce at this restaurant is very delicious.
Mì Ý sốt thịt ở nhà hàng này rất ngon.
huì
zuò
yìdàlì
意大利
miànpèi
面配
ròujiàng
肉酱
ma
吗?
Do you know how to make spaghetti with meat sauce?
Bạn biết làm mì Ý sốt thịt không?
wǎncān
晚餐
xiǎng
chī
yìdàlì
意大利
miànpèi
面配
ròujiàng
肉酱。
I want to have spaghetti with meat sauce for dinner.
Tôi muốn ăn mì Ý sốt thịt cho bữa tối.
Bình luận