Liên hệ
意大利面配肉酱
yìdàlì miàn pèi ròujiàng
Mì Ý xốt bò bằm
Hán việt: y thái lợi diện phối nhụ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Mì Ý xốt bò bằm
Ví dụ (3)
cāndiǎnlemiànpèiròujiàng
Bữa trưa tôi gọi mì Ý xốt bò bằm.
zhèpánmiànpèiròujiànghěnxiāng
Đĩa mì Ý xốt bò bằm này rất thơm.
hái zizuì huanchīmiànpèiròujiàng
Trẻ con thích nhất ăn mì Ý xốt bò bằm.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI