按佣金制工作
HSK1
—
Phân tích từ 按佣金制工作
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Được hưởng tiền hoa hồng
Ví dụ (3)
他在这家公司按佣金制工作。
Anh ấy làm việc theo chế độ hoa hồng ở công ty này.
按佣金制工作的人收入不固定。
Người làm theo chế độ hoa hồng có thu nhập không cố định.
售货员通常按佣金制工作。
Nhân viên bán hàng thường làm theo chế độ hoa hồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây