Chi tiết từ vựng
事实代理律师 【shìshí dàilǐ lǜshī】


(Phân tích từ 事实代理律师)
Nghĩa từ: Luật sư đại diện pháp lý cho cá nhân
Hán việt: sự thật đại lí luật sư
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về luật pháp
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
在
这个
案子
中,
他
是
作为
事实
代理律师
行动
的。
In this case, he acted as a factual agent lawyer.
Trong vụ án này, anh ấy hành động như một luật sư đại diện theo sự thật.
事实
代理律师
通常
在
客户
无法
亲自
出席
时
进行
代理。
Factual agent lawyers often represent when clients cannot attend in person.
Luật sư đại diện theo sự thật thường đại diện khi khách hàng không thể tự mình tham dự.
选择
一个
事实
代理律师
是
一个
重要
的
决定。
Choosing a factual agent lawyer is an important decision.
Việc chọn một luật sư đại diện theo sự thật là một quyết định quan trọng.
Bình luận