客户服务部门
kèhù fúwù bùmén
Phòng chăm sóc khách hàng
Hán việt: khách hộ phục vũ bẫu môn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng chăm sóc khách hàng
Ví dụ (3)
ménchǔ tóu
Phòng chăm sóc khách hàng xử lý khiếu nại.
qǐnglián mén
Hãy liên hệ phòng chăm sóc khách hàng.
ménjīn tiānjiā bān
Phòng chăm sóc khách hàng hôm nay làm thêm giờ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây