信息技术部门
xìnxī jìshù bùmén
Phòng công nghệ thông tin
Hán việt: thân tức kĩ thuật bẫu môn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng công nghệ thông tin
Ví dụ (3)
xìn shù ménxiūhǎolediàn nǎo
Phòng công nghệ thông tin đã sửa xong máy tính.
qǐnglián xìn shù ménchóngshè
Hãy liên hệ phòng công nghệ thông tin để đặt lại mật khẩu.
xìn shù ménzhèng zàishēng tǒng
Phòng công nghệ thông tin đang nâng cấp hệ thống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây