大学/学院入学考试
dàxué/xuéyuàn rùxué kǎoshì
Thi tuyển sinh đại học, cao đẳng
Hán việt: thái học học viện nhập học khảo thí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ (đọc 'dàxué / xuéyuàn rùxué kǎoshì')
Nghĩa:Thi tuyển sinh đại học, cao đẳng
Ví dụ (3)
zhèng zàizhǔn bèixuéxuékǎo shì
Anh ấy đang chuẩn bị thi tuyển sinh đại học.
xué /xuéyuànxuékǎo shìjìng zhēnghěn liè
Kỳ thi tuyển sinh đại học, cao đẳng cạnh tranh rất cao.
tōng guòlexuéyuànxuékǎo shì
Cô ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh cao đẳng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây