秦始皇
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 秦始皇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tần Thủy Hoàng
Ví dụ (3)
秦始皇统一了中国。
Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc.
游客在西安参观秦始皇兵马俑。
Du khách tham quan binh mã dũng Tần Thủy Hoàng ở Tây An.
历史课讲到了秦始皇。
Giờ lịch sử đã nói đến Tần Thủy Hoàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây