Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 朵花
HSK1
朵花
duǒhuā
Bông hoa
Hán việt:
đoá hoa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 朵花
朵
【duǒ】
hoa, vành tai
花
【huā】
hoa, bông hoa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 朵花
Luyện tập
Từ ghép (1)
一朵花
yī duǒ huā
Một bông hoa
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Bông hoa
Ví dụ (3)
zhuō
桌
shàng
上
fàng
放
zhe
着
yī
一
duǒ
朵
huā
花
。
Trên bàn đặt một
bông hoa
.
hái
zi
孩
子
huà
画
le
了
sān
三
duǒ
朵
huā
花
。
Đứa trẻ vẽ ba
bông hoa
.
tā
她
sòng
送
gěi
给
mā
mā
妈
妈
wǔ
五
duǒ
朵
huā
花
。
Cô ấy tặng mẹ năm
bông hoa
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây