Luyện tổng hợp
Luyện tập tổng hợp - HSK 3 Bài 2
比赛之后
33 câu0 đúng0 sai
Câu 1 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
这次比赛一共有多少个班参加?
Câu 2 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
老师是怎么帮助他们准备 of 的?
Câu 3 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
作者在台上紧张的时候是什么帮助了他?
Câu 4 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
最后他们班得了第几名?
Câu 5 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
老师觉得什么才是最重要的?
Câu 6 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
"班级" có nghĩa là gì?
Câu 7 / 33
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "比赛" là gì?
Câu 8 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "không chỉ"?
Câu 9 / 33
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "并且"
Câu 10 / 33
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "曾经"
Câu 11 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
"标准" có nghĩa là "chuẩn, tiêu chuẩn". Đúng hay sai?
Câu 12 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "长" có bao nhiêu nét?
Câu 13 / 33
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "不" là gì?
Câu 14 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 15 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 16 / 33
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 17 / 33
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 18 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 19 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 20 / 33
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 21 / 33
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 22 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 23 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 24 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 25 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 26 / 33
Nghe viết chính tả
Nghe câu đọc hiểu và chép lại
0:00/0:00
Câu 27 / 33
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 28 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 29 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 30 / 33
Nghe viết chính tả
Nghe câu đọc hiểu và chép lại
0:00/0:00
Câu 31 / 33
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 32 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 33 / 33
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00