Luyện tổng hợp
Luyện tập tổng hợp - HSK 5 Bài 1
Hội chợ sáng tạo bên bờ sông cũ
41 câu0 đúng0 sai
Câu 1 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
张先生的职业是什么?
Câu 2 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
张先生每天几点开始练琴?
Câu 3 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
张先生认为成功靠什么?
Câu 4 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
去年冬天发生了什么事?
Câu 5 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
张先生怎样看待孤独?
Câu 6 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"代价" có nghĩa là gì?
Câu 7 / 41
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "勤奋" là gì?
Câu 8 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "danh từ"?
Câu 9 / 41
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "邻居"
Câu 10 / 41
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "隔壁"
Câu 11 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"忍受" có nghĩa là "sai nghĩa". Đúng hay sai?
Câu 12 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
很多人羡慕那些站在舞台上光芒四射的人,却很少有人了解他们背后付出了多少。
Câu 13 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch sang tiếng Trung: "danh từ"
Câu 14 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "勤" có bao nhiêu nét?
Câu 15 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "清" là gì?
Câu 16 / 41
Nghe và chọn ảnh
Nghe và chọn hình ảnh đúng
0:00/0:00
Câu 17 / 41
Nghe và chọn ảnh
Chọn hình ảnh đúng với từ "隔壁"
0:00/0:00
Câu 18 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Hình ảnh này là từ nào?
0:00/0:00
Câu 19 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"后悔" có nghĩa là gì?
Câu 20 / 41
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "代价" là gì?
Câu 21 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "tính từ"?
Câu 22 / 41
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "清晨"
Câu 23 / 41
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "邻居"
Câu 24 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"隔壁" có nghĩa là "khác biệt". Đúng hay sai?
Câu 25 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
很多人羡慕那些站在舞台上光芒四射的人,却很少有人了解他们背后付出了多少。
Câu 26 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch sang tiếng Trung: "động từ"
Câu 27 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "代" có bao nhiêu nét?
Câu 28 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "勤" là gì?
Câu 29 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 30 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 31 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 32 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 33 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 34 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 35 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 36 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 37 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 38 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 39 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe câu đọc hiểu và chép lại
0:00/0:00
Câu 40 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 41 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00