Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Luyện tổng hợp

Luyện tập tổng hợp - HSK 5 Bài 2

Đêm giao thừa ở khách sạn cao nguyên biên giới

41 câu0 đúng0 sai
Câu 1 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
作者做了什么善事?
Câu 2 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
老太太一开始为什么拒绝?
Câu 3 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
妈妈怎么看待这件事?
Câu 4 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
一周后老太太做了什么?
Câu 5 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
作者最后的感悟是什么?
Câu 6 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"犹豫" có nghĩa là gì?
Câu 7 / 41
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "误解" là gì?
Câu 8 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "động từ"?
Câu 9 / 41
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "骗子"
Câu 10 / 41
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "拒绝"
Câu 11 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"悲剧" có nghĩa là "động từ". Đúng hay sai?
Câu 12 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
我毫不___地把自己的伞递给了她。
Câu 13 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch sang tiếng Trung: "động từ"
Câu 14 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "后" có bao nhiêu nét?
Câu 15 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "骗" là gì?
Câu 16 / 41
Nghe và chọn ảnh
Nghe và chọn hình ảnh đúng
0:00/0:00
Câu 17 / 41
Nghe và chọn ảnh
Chọn hình ảnh đúng với từ "悲剧"
0:00/0:00
Câu 18 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Hình ảnh này là từ nào?
0:00/0:00
Câu 19 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"误解" có nghĩa là gì?
Câu 20 / 41
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "后悔" là gì?
Câu 21 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "danh từ"?
Câu 22 / 41
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "拒绝"
Câu 23 / 41
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "悲剧"
Câu 24 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"犹豫" có nghĩa là "ngược lại". Đúng hay sai?
Câu 25 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
那一刻我觉得,善意也许会被___,但永远不会被辜负。
Câu 26 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch sang tiếng Trung: "động từ"
Câu 27 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "骗" có bao nhiêu nét?
Câu 28 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "拒" là gì?
Câu 29 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 30 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 31 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 32 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 33 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 34 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 35 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 36 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 37 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 38 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 39 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe câu đọc hiểu và chép lại
0:00/0:00
Câu 40 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 41 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00