Luyện tổng hợp
Luyện tập tổng hợp - HSK 5 Bài 3
Ngày hội Bắc Cực ở quảng trường nhà ga
41 câu0 đúng0 sai
Câu 1 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
小时候作者觉得父亲怎样?
Câu 2 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
上大学后作者跟父亲的关系怎样?
Câu 3 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
父亲的严厉对作者的工作有什么影响?
Câu 4 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
春节年夜饭上父亲说了什么?
Câu 5 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
作者最后发现了什么?
Câu 6 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"抱怨" có nghĩa là gì?
Câu 7 / 41
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "竞争" là gì?
Câu 8 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "động từ"?
Câu 9 / 41
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "忍不住"
Câu 10 / 41
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "缺乏"
Câu 11 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"道德" có nghĩa là "động từ". Đúng hay sai?
Câu 12 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
一方面我知道他是爱我的,另一方面我又忍不住___他不懂得表达感情。
Câu 13 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch sang tiếng Trung: "động từ"
Câu 14 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "关" có bao nhiêu nét?
Câu 15 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "忍" là gì?
Câu 16 / 41
Nghe và chọn ảnh
Nghe và chọn hình ảnh đúng
0:00/0:00
Câu 17 / 41
Nghe và chọn ảnh
Chọn hình ảnh đúng với từ "道德"
0:00/0:00
Câu 18 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Hình ảnh này là từ nào?
0:00/0:00
Câu 19 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"竞争" có nghĩa là gì?
Câu 20 / 41
Kiểm tra phát âm
Phiên âm của "关怀" là gì?
Câu 21 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Từ nào có nghĩa là "phó từ"?
Câu 22 / 41
Nghe viết chính tả
Viết phiên âm của chữ "缺乏"
Câu 23 / 41
Kiểm tra phát âm
Chọn thanh điệu đúng cho chữ "道德"
Câu 24 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
"抱怨" có nghĩa là "sai nghĩa". Đúng hay sai?
Câu 25 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
毕业以后我留在了北京工作,___压力非常大。
Câu 26 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch sang tiếng Trung: "động từ"
Câu 27 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Chữ "忍" có bao nhiêu nét?
Câu 28 / 41
Câu hỏi đọc hiểu
Bộ thủ của chữ "缺" là gì?
Câu 29 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 30 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 31 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 32 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 33 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu hội thoại và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 34 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 35 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung
0:00/0:00
Câu 36 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 37 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 38 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00
Câu 39 / 41
Nghe viết chính tả
Nghe câu đọc hiểu và chép lại
0:00/0:00
Câu 40 / 41
Nghe viết chính tả
Nhập bản dịch tiếng Trung cho câu sau
0:00/0:00
Câu 41 / 41
Kiểm tra dịch
Nghe câu đọc hiểu và chọn bản dịch đúng
0:00/0:00