Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
BÀI ĐỌC 1
15 câuBài đọc: Đêm cuối của ngày hội mùa đông
火车站前面的广场今年第一次办“北极冬夜”。
Năm nay quảng trường trước ga tàu lần đầu tổ chức “Đêm đông Bắc Cực”.
这个名字听起来有点远,可是大家一走进去,就能看见白色的灯、蓝色的布,还有像冰山一样的小屋。
Cái tên nghe có vẻ khá xa lạ, nhưng chỉ cần bước vào là mọi người có thể nhìn thấy đèn trắng, vải xanh và những căn nhà nhỏ giống như núi băng.
来的人不止当地人,还有不少从别的地方乘车来的乘客。
Người đến không chỉ là dân địa phương, mà còn có khá nhiều hành khách đi xe từ nơi khác tới.
白天,很多家庭先去餐馆和餐厅吃热饭,孩子们一边拿着叉子吃点心,一边看广场中间的小舞台。
Ban ngày, nhiều gia đình ghé quán ăn và phòng ăn để dùng bữa nóng; bọn trẻ vừa cầm nĩa ăn điểm tâm vừa xem sân khấu nhỏ ở giữa quảng trường. Những người thuộc thế hệ lớn tuổi cũng đến từ sớm.
老一辈的人来得也很早,他们说,这样热闹又不乱的冬天活动,已经很多年不曾见过了。
Họ nói rằng đã nhiều năm rồi họ chưa từng thấy một hoạt động mùa đông vừa náo nhiệt vừa trật tự như thế này.
晚上最受大家关注的是闭幕式。
Buổi tối, phần được mọi người chú ý nhất là lễ bế mạc.
几个普通市民在台上扮演一个关于北极的老故事,原来的结尾有点太伤感,所以负责人把最后一段改得更温暖一些,免得孩子太悲伤。
Vài người dân bình thường lên sân khấu đóng một câu chuyện cũ về Bắc Cực.
表演结束以后,裁判先宣布雪人比赛的结果,再发“最会讲成语的小演员”这样的称号,最后大家一起抽彩票。
Kết thúc ban đầu hơi buồn, vì vậy người phụ trách đã sửa đoạn cuối ấm áp hơn để trẻ con không quá buồn.
台下的人一边猜号码,一边猜测谁会最后上台领奖,现场感觉一直很好。
Sau khi biểu diễn kết thúc, ban giám khảo công bố kết quả cuộc thi người tuyết, rồi trao các danh hiệu như “diễn viên nhỏ kể thành ngữ hay nhất”, cuối cùng mọi người cùng rút thăm.
附近工厂的厂长也在台下看,他笑着说,这个小活动真不错。
Khán giả vừa đoán con số vừa phỏng đoán ai sẽ là người cuối cùng lên sân khấu nhận giải, nên không khí tại chỗ từ đầu đến cuối đều rất náo nhiệt.
这次活动还有一个健康角。
Giám đốc nhà máy gần đó cũng xem ở dưới sân khấu và cười nói rằng hoạt động nhỏ này thật sự rất ổn.
那位博士站在一张大图前,给大家讲病毒最容易从哪里进来,鼻子、手和别的部位应该怎样保护;他又比方说,冬天吃得太快,肠容易不舒服,所以热水、干净的毛巾和厚外套都是必需品,不良习惯一定要改掉。
Lần này còn có một góc nói chuyện về sức khỏe. Vị tiến sĩ đứng trước một tấm hình lớn để giải thích vi-rút dễ đi vào từ đâu, mũi, tay và các bộ phận khác nên được bảo vệ thế nào; ông còn lấy ví dụ rằng mùa đông nếu ăn quá nhanh thì đường ruột rất dễ khó chịu, vì thế nước nóng, khăn sạch và áo khoác dày đều là đồ cần thiết, còn thói quen xấu thì nhất định phải sửa.
快开始的时候,门口有个车主把车停错了地方,人群差一点儿把入口包围住,负责保卫的人几乎要报警。
Khi chương trình sắp bắt đầu, có một chủ xe đỗ nhầm chỗ ở cổng khiến đám đông suýt bao kín lối vào, người làm an ninh gần như phải báo cảnh sát.
后来大家把挡路的木桩拔出来,重新插好牌子,又按长度把临时围栏拆开一部分,路就通了。
Sau đó mọi người nhổ các cọc chắn đường ra, cắm lại biển chỉ dẫn, rồi theo chiều dài phù hợp mà tháo bớt một phần hàng rào tạm, thế là đường lại thông.
有人说,办这种活动,大家一开始不免会紧张,也会有点被动;不过只要肯一起做,就没有过不去的小问题。
Có người nói rằng khi tổ chức một hoạt động như vậy, lúc đầu mọi người khó tránh khỏi căng thẳng và cũng sẽ hơi bị động; nhưng chỉ cần sẵn sàng cùng nhau làm, thì sẽ không có vấn đề nhỏ nào không vượt qua được.
Câu hỏi đọc hiểu
1. “北极冬夜” 是在什么地方办的?
Đáp án: 是在火车站前面的广场办的。
2. 为什么老一辈的人觉得这个活动很特别?
Đáp án: 因为他们很多年不曾看见这样热闹又不乱的冬天活动。
3. 闭幕式上的故事为什么被改了结尾?
Đáp án: 因为原来的结尾有点像悲剧,大家怕孩子会太悲伤。
4. 大家在闭幕式以后还可以做什么?
Đáp án: 还可以抽彩票,也可以看谁拿到称号。
5. 博士在健康角主要讲了哪些内容?
Đáp án: 他讲了病毒、鼻子和别的部位的保护,还讲了必需品和不良习惯。
6. 门口的小问题最后是怎么解决的?
Đáp án: 大家把木桩拔出来,插好牌子,再拆开一部分围栏,所以路通了。