Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )。 B: 没关系。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
今天天气( ___ )好。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我的( ___ )是看书。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
房间里的隔音效果不太好,隔壁说话的声音我都能( ___ )。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我要买两张( ___ )。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )路去吧。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他在( ___ )工作。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想买一个( ___ )。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
病人通红着脸大( ___ )。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这次考试没考好没关系,( ___ )一定要多努力。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
请( ___ )说一次。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
小狗看到主人回家,兴奋地从屋里( ___ )了出来,拼命摇尾巴。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )这件衣服怎么样?
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
爸爸( ___ )妈妈都在家。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这是我第一( ___ )来北京。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
每天吃完晚饭后,我们全家人都会坐在沙发上看( ___ )节目。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
铃声响了,同学们快进教室,老师马上要( ___ )了。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这周末有一部新片上映,我们一起去( ___ )看吧。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
今天是( ___ )几?
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你( ___ )那本书了吗?
0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành