1.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '今天' là gì?
2.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '冷' là gì?
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '没关系' là gì?
4.Từ vựng
Điền thanh mẫu còn thiếu cho từ '吃': ___ī
5.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '汉语': Hàn___
6.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '老师': lǎo___
7.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '写': x___
8.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '衣服': yī___
9.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '名字' là gì?
10.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '上午' là gì?
11.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '下午': xià___
12.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '下雨' là gì?
13.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '中午': ___wǔ
14.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '什么': shén___
15.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '八': b___
16.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '呢' là gì?
17.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '四': s___
18.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '天气' là gì?
19.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '字' là gì?
20.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '家': j___