Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/39
0/39
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你的汉语很( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想( ___ )茶吗?
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
很高兴( ___ )你。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )高兴认识你。
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )是中国人。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢( ___ )汉语。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我喜欢看( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
开学前,妈妈给我买了一个新( ___ )和一些文具。
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
学校( ___ )有很多学生。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有一( ___ )好朋友。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )是学生。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们的学校里( ___ )一个非常大而且藏书丰富的图书馆。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的( ___ )。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
A:( ___ )! B: 再见!
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期五。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
王( ___ )是我们的汉语老师。
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我去( ___ )买东西。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )学校吧。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
服务员,请帮我拿一个干净的( ___ ),谢谢。
21.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )一个杯子。
22.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
昨天是星期( ___ )。
23.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
24.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他是我的好( ___ )。
25.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我不爱吃面条,我爱吃( ___ )。
26.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )在做饭。
27.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你喜欢喝( ___ )吗?
28.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )有二十个学生。
29.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你想喝水还是喝( ___ )?
30.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想( ___ )米饭。
31.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你什么时候( ___ )我家?
32.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你会说( ___ )吗?
33.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是星期三。
34.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我( ___ )打篮球。
35.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个小孩的( ___ )很好听。
36.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他们在( ___ )电影。
37.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我们( ___ )去学校吧。
38.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
39.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )是什么?
0/39 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
15/2075%
Chưa làm
5/2025%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành