Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我妈妈是( ___ )。
2.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我早饭吃了两个( ___ )。
3.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
电影马上就要开始了,快坐到我的( ___ )来,这里看得更清楚。
4.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
你爱吃( ___ )吗?
5.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
中国( ___ )很好吃。
6.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
请问,大清邮局应该怎么走?就在( ___ )红绿灯拐角处。
7.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
一、二、三...八、九、( ___ )。
8.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我有( ___ )个弟弟。
9.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个杯子多少( ___ )?
10.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
请开( ___ )。
11.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我儿子今年( ___ )岁了。
12.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )我不出门。
13.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
“胡”字和“脂”字中含有的部首在简化字中常写成“月”,实际是( ___ )。
14.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
( ___ )!很高兴认识你。
15.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我想喝( ___ )。
16.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
我爸爸( ___ )家了。
17.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这个杯子( ___ )钱?
18.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这家( ___ )的菜做得很地道,非常受欢迎。
19.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这只猫的( ___ )是白色的。
20.Điền từ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
这本书五十( ___ )。
0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành