Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'xin chào, chào bạn/anh/chị'?

2.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ở đâu'?

3.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ở đó, chỗ đó'?

4.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Có'?

5.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đây, ở đây'?

6.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phía trước'?

7.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phía sau'?

8.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nhà hàng, quán ăn'?

9.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cốc, ly'?

10.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thịt'?

11.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cặp sách, ba lô'?

12.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thành viên gia đình'?

13.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ăn cơm'?

14.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bạn, anh, chị, ông, bà'?

15.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tốt, khỏe, hay, được'?

16.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'số một, một, nhất'?

17.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'số năm, năm'?

18.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'số tám, tám'?

19.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'miệng, cái miệng'?

20.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bận, bận rộn, bận bịu'?

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/200%
Đang làm
0/200%
Chưa làm
20/20100%

HSK 1

0/20 bài hoàn thành