1.Từ vựng
Nghĩa của từ '开始' là gì?
2.Từ vựng
Nghĩa của từ '咖啡' là gì?
3.Từ vựng
Nghĩa của từ '经历' là gì?
4.Từ vựng
Nghĩa của từ '简单' là gì?
5.Từ vựng
Nghĩa của từ '结束' là gì?
6.Từ vựng
Nghĩa của từ '搬' là gì?
7.Từ vựng
Nghĩa của từ '关系' là gì?
8.Từ vựng
Nghĩa của từ '表演' là gì?
9.Từ vựng
Nghĩa của từ '当然' là gì?
10.Từ vựng
Nghĩa của từ '会议' là gì?
11.Từ vựng
Nghĩa của từ '变化' là gì?
12.Từ vựng
Nghĩa của từ '空调' là gì?
13.Từ vựng
Nghĩa của từ '比较' là gì?
14.Từ vựng
Nghĩa của từ '城市' là gì?
15.Từ vựng
Nghĩa của từ '解决' là gì?
16.Từ vựng
Nghĩa của từ '交流' là gì?
17.Từ vựng
Nghĩa của từ '麻烦' là gì?
18.Từ vựng
Nghĩa của từ '大概' là gì?
19.Từ vựng
Nghĩa của từ '工资' là gì?
20.Từ vựng
Nghĩa của từ '将来' là gì?