1.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '创造': chuàng___
2.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '表达' là gì?
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '咖啡' là gì?
4.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '经历' là gì?
5.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '简单': jiǎn___
6.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '搬' là gì?
7.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '结束': jié___
8.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '关系' là gì?
9.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '比赛' là gì?
10.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '表演' là gì?
11.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '会议': huì___
12.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '变化': biàn___
13.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '环境' là gì?
14.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '空调' là gì?
15.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '城市' là gì?
16.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '比较': ___jiào
17.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '解决': jiě___
18.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '交流': jiāo___
19.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '大概': dà___
20.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '麻烦': má___