1.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '抱歉': bào___
2.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '踩' là gì?
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '便' là gì?
4.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '本质': ___zhì
5.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '办公': bàn___
6.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '闭' là gì?
7.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '播' là gì?
8.Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '餐': c___
9.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '白领': ___lǐng
10.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '病房' là gì?
11.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '暴露' là gì?
12.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '不料' là gì?
13.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '傍晚' là gì?
14.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '变换': ___huàn
15.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '暴雨': ___yǔ
16.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '安检': ān___
17.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '本地': běn___
18.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '边缘': biān___
19.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '拨打': bō___
20.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '不禁' là gì?