Bài 1

我学习汉语 – Tôi học Hán ngữ

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
A
nǐ hǎo你好!qǐng wèn请问,nǐ你jiào叫shén me什么míng zì名字?
Chào bạn! Xin hỏi, bạn tên là gì?
B
nǐ hǎo你好!wǒ我jiào叫dà wèi大卫。nǐ你guì xìng贵姓?
Chào bạn! Tôi tên là David. Bạn họ gì?
A
wǒ xìng我姓wáng王。dà wèi大卫,nǐ你shì是nǎ哪guór én国人?
Tôi họ Vương. David, bạn là người nước nào?
B
wǒ我shì是měi guó美国liú xué shēng留学生。nǐ你ne呢?
Tôi là lưu học sinh Mỹ. Còn bạn?
A
wǒ我shì是zhōng guó中国rén人。qǐng请jìn进,qǐng请zuò坐,qǐng请hē chá喝茶。
Tôi là người Trung Quốc. Mời vào, mời ngồi, mời uống trà.
B
xiè xiè谢谢nǐ你!
Cảm ơn bạn!
A
bù不kè qì客气。
Đừng khách sáo.