Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Hội thoại
我学习汉语 – Tôi học Hán ngữ
Hội thoại
Nghe
Dịch
Nghe chép
Nói
Bài 1: Làm quen người bạn mới
7
Bài 2: Kế hoạch trong ngày và hỏi thăm gia đình
7
Bài 3: Hỏi về việc học và giới thiệu người thân
7
Bài 1
我学习汉语 – Tôi học Hán ngữ
Bắt đầu nghe
Xem video
Từ vựng
Chú thích:
Từ vựng
đã lưu sổ tay
Từ vựng
trả lời sai
Từ vựng
vừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
A
nǐ
hǎo
你
好
!
qǐng
wèn
请
问
,
nǐ
你
jiào
叫
shén
me
什
么
míng
zì
名
字
?
Chào bạn! Xin hỏi, bạn tên là gì?
B
nǐ
hǎo
你
好
!
wǒ
我
jiào
叫
dà
wèi
大
卫
。
nǐ
你
guì
xìng
贵
姓
?
Chào bạn! Tôi tên là David. Bạn họ gì?
A
wǒ
xìng
我
姓
wáng
王
。
dà
wèi
大
卫
,
nǐ
你
shì
是
nǎ
哪
guór
én
国
人
?
Tôi họ Vương. David, bạn là người nước nào?
B
wǒ
我
shì
是
měi
guó
美
国
liú
xué
shēng
留
学
生
。
nǐ
你
ne
呢
?
Tôi là lưu học sinh Mỹ. Còn bạn?
A
wǒ
我
shì
是
zhōng
guó
中
国
rén
人
。
qǐng
请
jìn
进
,
qǐng
请
zuò
坐
,
qǐng
请
hē
chá
喝
茶
。
Tôi là người Trung Quốc. Mời vào, mời ngồi, mời uống trà.
B
xiè
xiè
谢
谢
nǐ
你
!
Cảm ơn bạn!
A
bù
不
kè
qì
客
气
。
Đừng khách sáo.