các dụng cụ thể thao

冰鞋
Audio Audio
Từ: 冰鞋
Nghĩa: Giày trượt băng
Phiên âm: bīngxié
Hán việt: băng hài
wǒgāng
我刚
mǎi
le
yīshuāng
一双
xīn
de
bīngxié
冰鞋
I just bought a new pair of ice skates.
Tôi vừa mua một đôi giày trượt băng mới.
chuān
穿
shàng
bīngxié
冰鞋
hòu
后,
wǒmen
我们
yīqǐ
一起
huábīng
滑冰
ba
吧。
Let's go skating together after putting on the ice skates.
Hãy cùng nhau đi trượt băng sau khi đã mang giày trượt băng.
台球杆
Audio Audio
Từ: 台球杆
Nghĩa: Gậy chơi bi-a
Phiên âm: táiqiú gǎn
Hán việt: di cầu can
gěi
mǎi
le
yīgēn
一根
xīn
de
tái
qiúgān
球杆。
He bought me a new pool cue.
Anh ấy đã mua cho tôi một cây cơ bida mới.
zhège
这个
tái
qiúgān
球杆
de
zhìliàng
质量
rúhé
如何?
How is the quality of this pool cue?
Chất lượng của cây cơ bida này thế nào?
拳击手套
Audio Audio
Từ: 拳击手套
Nghĩa: Găng tay đấm bốc
Phiên âm: quánjí shǒutào
Hán việt: quyền kích thủ sáo
sònggěi
送给
yīduì
一对
xīn
de
quánjī
拳击
shǒutào
手套。
He gave me a pair of new boxing gloves.
Anh ấy tặng tôi một đôi găng tay quyền anh mới.
zài
kāishǐ
开始
quánjī
拳击
xùnliàn
训练
zhīqián
之前,
xūyào
需要
mǎi
yīfù
一副
hǎo
de
quánjī
拳击
shǒutào
手套。
Before you start boxing training, you need to buy a good pair of boxing gloves.
Trước khi bắt đầu luyện tập quyền anh, bạn cần mua một đôi găng tay quyền anh tốt.
曲棍球棒
Audio Audio
Từ: 曲棍球棒
Nghĩa: Gậy chơi khúc côn cầu
Phiên âm: qūgùnqiú bàng
Hán việt: khúc côn cầu bổng
tāyòng
他用
qūgùnqiú
曲棍球
bàng
dǎpò
打破
le
chuānghù
窗户。
He broke the window with a hockey stick.
Anh ấy đã dùng gậy khúc côn cầu đập vỡ cửa sổ.
qūgùnqiú
曲棍球
bàng
fēicháng
非常
jiēshi
结实,
shìyòng
适用
zhèxiàng
这项
yùndòng
运动。
The hockey stick is very solid, suitable for this sport.
Gậy khúc côn cầu rất chắc chắn, phù hợp cho môn thể thao này.
棒球棒
Audio Audio
Từ: 棒球棒
Nghĩa: Gậy bóng chày
Phiên âm: bàngqiú bàng
Hán việt: bổng cầu bổng
shǒulǐ
手里
zhe
yīgēn
一根
bàngqiúbàng
棒球棒
He is holding a baseball bat in his hand.
Anh ấy cầm một cái gậy bóng chày trong tay.
bàngqiúbàng
棒球棒
kěyǐ
可以
yònglái
用来
bàngqiú
棒球。
The baseball bat can be used to play baseball.
Gậy bóng chày có thể được sử dụng để chơi bóng chày.
橄榄球
Audio Audio
Từ: 橄榄球
Nghĩa: Quả bóng bầu dục
Phiên âm: gǎnlǎnqiú
Hán việt: cầu
fēicháng
非常
xǐhuān
喜欢
wán
gǎnlǎnqiú
橄榄球
He really likes to play rugby.
Anh ấy rất thích chơi bóng bầu dục.
gǎnlǎnqiú
橄榄球
shì
yīxiàng
一项
zài
guójì
国际
shàng
fēicháng
非常
liúxíng
流行
de
yùndòng
运动。
Rugby is a very popular sport internationally.
Bóng bầu dục là một môn thể thao rất phổ biến trên thế giới.
滑板
Audio Audio
Từ: 滑板
Nghĩa: Trượt ván
Phiên âm: huábǎn
Hán việt: cốt bản
xǐhuān
喜欢
zài
gōngyuán
公园
wán
huábǎn
滑板
He likes to skateboard in the park.
Anh ấy thích chơi ván trượt ở công viên.
huábǎn
滑板
shì
yīxiàng
一项
hěnkù
很酷
de
yùndòng
运动。
Skateboarding is a very cool sport.
Trượt ván là một môn thể thao rất cool.
滑雪板
Audio Audio
Từ: 滑雪板
Nghĩa: Ván trượt tuyết
Phiên âm: huáxuěbǎn
Hán việt: cốt tuyết bản
xǐhuān
喜欢
zài
dōngtiān
冬天
wán
huáxuěbǎn
滑雪板
I like to snowboard in winter.
Tôi thích chơi ván trượt tuyết vào mùa đông.
zài
mǎi
yīkuài
一块
xīn
de
huáxuěbǎn
滑雪板
He is buying a new snowboard.
Anh ấy đang mua một tấm ván trượt tuyết mới.
Audio Audio
Từ:
Nghĩa: Quả bóng
Phiên âm: qiú
Hán việt: cầu
měitiān
每天
dōu
liànxí
练习
dǎlánqiú
打篮
He practices basketball every day.
Anh ấy tập chơi bóng rổ mỗi ngày.
nánháizi
男孩子
zhèngzài
正在
wánqiú
The boy is playing ball.
Cậu bé đang chơi bóng.
网球拍
Audio Audio
Từ: 网球拍
Nghĩa: Vợt quần vợt
Phiên âm: wǎngqiú pāi
Hán việt: võng cầu bác
gòumǎi
购买
le
yībǎ
一把
xīn
de
wǎngqiúpāi
网球拍
I bought a new tennis racket.
Tôi đã mua một cái vợt tennis mới.
de
wǎngqiúpāi
网球拍
zhìliàng
质量
zěnmeyàng
怎么样?
How is the quality of your tennis racket?
Chất lượng của vợt tennis bạn thế nào?
足球
Audio Audio
Từ: 足球
Nghĩa: Bóng đá
Phiên âm: zúqiú
Hán việt: tú cầu
xīngqīsān
星期三
wǎnshang
晚上
yǒu
yīchǎng
一场
zúqiúsài
足球赛。
There is a football match on Wednesday evening.
Có một trận bóng đá vào tối thứ Tư.
xǐhuān
喜欢
zúqiú
足球
I also like football.
Tôi cũng thích bóng đá.
足球鞋
Audio Audio
Từ: 足球鞋
Nghĩa: Giày đá bóng
Phiên âm: zúqiú xié
Hán việt: tú cầu hài
xūyào
需要
mǎi
yīshuāng
一双
xīn
de
zúqiúxié
足球鞋
I need to buy a new pair of soccer shoes.
Tôi cần mua một đôi giày bóng đá mới.
zhèshuāng
这双
zúqiúxié
足球鞋
fēicháng
非常
shūshì
舒适。
These soccer shoes are very comfortable.
Đôi giày bóng đá này rất thoải mái.