Danh sách từ vựng
29 từDANH TỪ
bóng rổ (môn thể thao hoặc quả bóng rổ).
你喜欢打篮球吗?
Bạn có thích chơi (đánh) bóng rổ không?
ĐỘNG TỪ
câu cá (hoạt động giải trí hoặc kiếm sống).
周末我想去河边钓鱼。
Cuối tuần tôi muốn đi ra bờ sông câu cá.
ĐỘNG TỪ (TIẾNG LÓNG, METAPHOR)
lừa đảo qua mạng (phishing), gài bẫy (nghĩa bóng: thả mồi bắt bóng).
小心这个是钓鱼网站。
Cẩn thận, đây là trang web lừa đảo (phishing).
ĐỘNG TỪ
lặn, lặn nước, tàu ngầm (tiếng lóng: chỉ xem không tương tác trên mạng).
海南是一个非常适合潜水的地方。
Hải Nam là một nơi rất thích hợp để lặn biển.
DANH TỪ
Thể dục dụng cụ
体操运动员每天训练很久。
Vận động viên thể dục dụng cụ tập luyện rất lâu mỗi ngày.
DANH TỪ
điền kinh (môn thể thao).
他是我们学校的田径明星。
Cậu ấy là ngôi sao điền kinh của trường chúng tôi.
ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
bắn, xạ kích, bắn súng (môn thể thao hoặc hành động).
他在奥运会上获得了射击金牌。
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bắn súng tại Olympic.




























