
他
每天
都
去
健身房
举重。
He goes to the gym to lift weights every day.
Anh ấy mỗi ngày đều đến phòng tập thể dục để tập tạ.
举重
是
她
的
专长。
Weightlifting is her specialty.
Nâng tạ là kỹ năng chuyên biệt của cô ấy.
参加
举重
比赛
要求
极高
的
体力
和
技巧。
Participating in weightlifting competitions requires very high physical strength and skill.
Tham gia cuộc thi nâng tạ đòi hỏi sức khỏe và kỹ năng rất cao.
去年
的
划船
比赛
很
激烈。
Last year's rowing race was very fierce.
Cuộc thi đua thuyền năm ngoái rất gay cấn.
我们
学校
的
划船
比赛
将
在
下个月
举行。
Our school's rowing race will be held next month.
Cuộc thi đua thuyền của trường chúng tôi sẽ được tổ chức vào tháng tới.
我
对
参加
划船
比赛
非常
感兴趣。
I am very interested in participating in the rowing race.
Tôi rất quan tâm đến việc tham gia cuộc thi đua thuyền.
他
在
比赛
中
展现
了
惊人
的
射击
技巧。
He demonstrated amazing shooting skills in the competition.
Anh ấy đã thể hiện kỹ năng bắn súng đáng kinh ngạc trong cuộc thi.
射击训练
是
非常
重要
的
军事
基础训练
之一。
Shooting training is one of the most important basic military trainings.
Huấn luyện bắn súng là một trong những huấn luyện cơ bản quan trọng của quân đội.
她
对
射击
非常
感兴趣,
并
想
成为
一名
专业
射手。
She is very interested in shooting and wants to become a professional shooter.
Cô ấy rất thích bắn súng và muốn trở thành một xạ thủ chuyên nghiệp.
他
对
拳击
非常
感兴趣。
He is very interested in boxing.
Anh ấy rất quan tâm đến quyền anh.
拳击
是
一项
需要
极高
体能
的
运动。
Boxing is a sport that requires extremely high physical fitness.
Quyền anh là một môn thể thao đòi hỏi sức khỏe cực cao.
她
正在
学习
拳击
来
提高
自卫
能力。
She is learning boxing to improve her self-defense capabilities.
Cô ấy đang học quyền anh để nâng cao khả năng tự vệ.
攀岩
是
我
最
喜欢
的
运动
之一。
Rock climbing is one of my favorite sports.
Leo núi là một trong những môn thể thao yêu thích của tôi.
为了
攀岩,
他
购买
了
许多
专业
装备。
He bought a lot of professional equipment for rock climbing.
Để leo núi, anh ấy đã mua rất nhiều trang thiết bị chuyên nghiệp.
攀岩
不仅
能
锻炼身体,
还
能
欣赏
美丽
的
风景。
Rock climbing not only exercises the body but also allows one to enjoy beautiful scenery.
Leo núi không chỉ giúp rèn luyện cơ thể mà còn có thể ngắm nhìn phong cảnh đẹp.
他
对
斯诺克
非常
热爱。
He is very passionate about Snooker.
Anh ấy rất đam mê bida Snooker.
斯诺克
世界
锦标赛
吸引
了
世界各地
的
选手。
The Snooker World Championship attracts players from all over the world.
Giải vô địch thế giới Snooker thu hút các cầu thủ từ khắp nơi trên thế giới.
我
昨晚
观看
了
一场
精彩
的
斯诺克
比赛。
I watched an exciting Snooker match last night.
Tôi đã xem một trận đấu Snooker thú vị tối qua.
他
在
学校
的
体育馆
练习
柔道。
He practices judo at the school gym.
Anh ấy tập judo ở phòng tập thể dục của trường.
柔道
是
一种
来自
日本
的
武术。
Judo is a martial art originating from Japan.
Judo là một môn võ thuật đến từ Nhật Bản.
我
想
报名
参加
柔道
课程。
I would like to register for a judo course.
Tôi muốn đăng ký tham gia khóa học judo.
我
喜欢
看
棒球
比赛。
I like to watch baseball games.
Tôi thích xem trận đấu bóng chày.
他
是
棒球队
的
一员。
He is a member of the baseball team.
Anh ấy là thành viên của đội bóng chày.
棒球
是
在
美国
很
受欢迎
的
一项
运动。
Baseball is a very popular sport in the United States.
Bóng chày là một môn thể thao rất phổ biến ở Mỹ.
冬天
我们
喜欢
去
湖上
溜冰。
In winter, we like to go ice skating on the lake.
Vào mùa đông, chúng tôi thích đi trượt băng trên hồ.
溜冰
是
一个
很
好
的
锻炼
方式。
Ice skating is a great way to exercise.
Trượt băng là một phương pháp tập luyện rất tốt.
每个
周末,
他
都
会
去
溜冰场
溜冰。
Every weekend, he goes to the ice rink to skate.
Mỗi cuối tuần, anh ấy đều đến sân trượt băng để trượt băng.
我
在
学校
的
田径队。
I am in the school's track and field team.
Tôi ở trong đội điền kinh của trường.
他
对
田径运动
非常
热爱。
He has a great passion for track and field sports.
Anh ấy rất đam mê môn thể thao điền kinh.
田径比赛
会
在
周六
举行。
The track meet will be held on Saturday.
Cuộc thi điền kinh sẽ được tổ chức vào thứ Bảy.
我
去
学习
空手道。
I go to learn karate.
Tôi đi học karate.
空手道
是
一种
很
好
的
自我
防卫
术。
Karate is a very good method of self-defense.
Karate là một phương pháp tự vệ rất tốt.
他
在
全国
空手道
比赛
中
获得
了
冠军。
He won the championship in the national karate competition.
Anh ấy đã giành được chức vô địch trong cuộc thi karate toàn quốc.
他
每天
早上
都
去
踢
拳。
He goes to kickboxing every morning.
Anh ấy đi tập quyền đá mỗi buổi sáng.
踢
拳
是
一种
很
好
的
锻炼
方式。
Kickboxing is a great way to exercise.
Quyền đá là một phương pháp tập luyện rất tốt.
学习
踢
拳
可以
提高
你
的
自我
防御能力。
Learning kickboxing can improve your self-defense ability.
Học quyền đá có thể cải thiện khả năng tự vệ của bạn.
她
参加
了
学校
的
韵律体操
队。
She joined the school's rhythmic gymnastics team.
Cô ấy tham gia đội tập thể dục nhịp điệu của trường.
韵律体操
有助于
提高
身体
的
协调性
和
灵活性。
Rhythmic gymnastics helps to improve body coordination and flexibility.
Thể dục nhịp điệu giúp cải thiện sự phối hợp và linh hoạt của cơ thể.
学习
韵律体操
不仅
可以
锻炼身体,
还
能
培养
音乐感。
Learning rhythmic gymnastics not only exercises the body but also develops a sense of music.
Học thể dục nhịp điệu không chỉ giúp rèn luyện cơ thể mà còn phát triển cảm nhận âm nhạc.
他
每个
周末
都
去
打高尔夫。
He goes to play golf every weekend.
Anh ấy đi chơi golf mỗi cuối tuần.
打
高尔夫球
是
一种
很
好
的
放松
方式。
Playing golf is a very good way to relax.
Chơi golf là một cách thư giãn rất tốt.
我
的
梦想
是
在
世界
著名
的
高尔夫球场
上
打球。
My dream is to play on a world-famous golf course.
Giấc mơ của tôi là được chơi ở sân golf nổi tiếng thế giới.
Bình luận